[Hướng Dẫn] Cách Tăng Điểm Tiềm Năng, Kỹ Năng Thiếu Lâm JX1


I. Giới Thiệu Môn Phái Thiếu Lâm

Thiếu Lâm là môn phái hệ Kim nổi tiếng với khả năng cận chiến mạnh mẽ, lượng máu dồi dào cùng sức chống chịu hàng đầu trong Võ Lâm Truyền Kỳ. Với nhiều hướng xây dựng khác nhau, Thiếu Lâm có thể đảm nhiệm vai trò tanker, hỗ trợ công thành, săn Boss hoặc trở thành sát thủ cận chiến đáng gờm.

Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn cách cộng điểm Tiềm Năng và Kỹ Năng cho từng đường Thiếu Lâm phổ biến hiện nay.


II. Thiếu Lâm Quyền Pháp

1. Thiếu Lâm Quyền Pháp Máu Huyết

Đặc điểm

  • Máu cực nhiều.

  • Chuyên hỗ trợ đồng đội trong Công Thành Chiến, Tống Kim, Lôi Đài.

  • Sử dụng Hàng Long Bát Vũ làm kỹ năng chủ lực.

  • Khả năng sinh tồn rất cao.

Cộng điểm Tiềm Năng

  • Sức Mạnh: Mặc định hoặc tối đa 260 điểm.

  • Sinh Khí: Toàn bộ điểm còn lại.

  • Thân Pháp: Không tăng.

  • Nội Công: Không tăng.

Cộng điểm Kỹ Năng

  • Hàng Long Bát Vũ: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • La Hán Trận: 20

  • Như Lai Thiên Diệp: 30

  • Dịch Cân Kinh: 20

  • Bất Động Minh Vương: 20

Điểm dư tiếp tục tăng vào:

  • Thiếu Lâm Côn Pháp

  • Thiếu Lâm Đao Pháp

để gia tăng Tấn Công Chí Mạng.

Ưu điểm

  • Máu cực dày.

  • Trụ giao tranh rất tốt.

  • Hỗ trợ đồng đội hiệu quả.

Nhược điểm

  • Sát thương không quá nổi bật.

  • Cần trang bị tốt nếu muốn tăng ít Sức Mạnh.


2. Thiếu Lâm Quyền Pháp Chiến Lực

Đặc điểm

  • Tập trung sát thương.

  • Thích hợp Solo và PK cận chiến.

  • Khả năng dồn sát thương mạnh.

Cộng điểm Tiềm Năng

Sức Mạnh

Ưu tiên đạt các mốc lực tay:

  • 4xxx lực tay: 480 SM

  • 45xx lực tay: 555 SM

  • 50xx lực tay: 630 SM

  • 55xx lực tay: 705 SM

  • 60xx lực tay: 780 SM

Thân Pháp

  • Khoảng 70 - 100 điểm.

  • Có thể tự điều chỉnh theo cảm nhận thực tế.

Sinh Khí

  • Toàn bộ điểm còn lại.

Nội Công

  • Không tăng.

Cộng điểm Kỹ Năng

  • Hàng Long Bát Vũ: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • Thiếu Lâm Côn Pháp: 1

  • La Hán Trận: 20

  • Long Trảo Hổ Trảo: 20

  • Như Lai Thiên Diệp: 30

  • Dịch Cân Kinh: 20

  • Đạt Ma Độ Giang: Max

Điểm dư:

  • Bất Động Minh Vương
    hoặc

  • Thiếu Lâm Côn Pháp

để tăng Chính Xác và Chí Mạng.

Ưu điểm

  • Sát thương cao.

  • PK tay đôi rất mạnh.

Nhược điểm

  • Máu thấp.

  • Dễ bị sốc sát thương khi giao tranh đông người.


III. Thiếu Lâm Côn Pháp

1. Thiếu Lâm Côn Cày Cấp

Đặc điểm

  • Train quái cực tốt.

  • Khả năng chí mạng cao.

  • Farm lâu dài hiệu quả.

Cộng điểm Tiềm Năng

  • Sinh Khí: 150

  • Thân Pháp: 250

  • Sức Mạnh: Toàn bộ còn lại

Cộng điểm Kỹ Năng

  • Thiếu Lâm Côn Pháp: 20

  • Kim Cang Phục Ma: 20

  • La Hán Trận: 20

  • Hoành Tảo Lục Hợp: 20

  • Như Lai Thiên Diệp: 30

  • Dịch Cân Kinh: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 1

  • Thiếu Lâm Đao Pháp: 1

Điểm còn lại tăng:

  • Bất Động Minh Vương
    hoặc

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp

Ưu điểm

  • Cày cấp nhanh.

  • Chính xác cao.

  • Chí mạng mạnh.

Nhược điểm

  • Khả năng PK không quá nổi bật.


2. Thiếu Lâm Côn Săn Boss - Lôi Đài

Đặc điểm

  • Tận dụng sức mạnh của La Hán Trận.

  • Phù hợp săn Boss và thi đấu.

Cộng điểm Tiềm Năng

  • Sức Mạnh: 110

  • Thân Pháp: 210

  • Sinh Khí: Toàn bộ còn lại

Cộng điểm Kỹ Năng

  • Thiếu Lâm Côn Pháp: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • La Hán Trận: 20

  • Hoành Tảo Lục Hợp: 20

  • Như Lai Thiên Diệp: 30

  • Dịch Cân Kinh: 20

  • Kim Cang Phục Ma: 20

Lưu ý

Trong các hoạt động Boss, Liên Đấu và Lôi Đài, Thiếu Lâm Côn cần tận dụng những giây đầu tiên để gây áp lực. Vì vậy không cần quá chú trọng vào Bất Động Minh Vương, độ chính xác đã được hỗ trợ khá tốt từ Thiếu Lâm Quyền Pháp.


IV. Thiếu Lâm Đao Pháp

Đặc điểm

  • Đánh trên ngựa cực kỳ cơ động.

  • Sử dụng tuyệt kỹ Vô Tướng Trảm làm chủ đạo.

  • Phù hợp PK, loạn chiến và Công Thành.

Cộng điểm Tiềm Năng

  • Sức Mạnh: 400

  • Sinh Khí: 195

  • Thân Pháp: 25

  • Nội Công: 15

Cộng điểm Kỹ Năng

  • Như Lai Thiên Diệp: 30

  • La Hán Trận: 20

  • Ma Ha Vô Lượng: 20

  • Thiếu Lâm Đao Pháp: 20

  • Kim Cang Phục Ma: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • Dịch Cân Kinh: 9

Ưu điểm

  • PK cơ động.

  • Đánh trên ngựa hiệu quả.

  • Loạn chiến rất mạnh.

Nhược điểm

  • Tỷ lệ chí mạng của Vô Tướng Trảm không cao.

  • Đường kiếm khí theo đường thẳng dễ bị né tránh.

  • Đòi hỏi người chơi có kỹ năng điều khiển tốt.


V. Hướng Dẫn Thiếu Lâm Từ Cấp 1 - 9x

1. Thiếu Lâm Thiên Về Sát Thương

Tiềm năng cấp 1 - 50

  • Toàn bộ điểm cộng vào Sức Mạnh.

Kết quả:

  • Sức Mạnh: 280

  • Sinh Khí: 25

  • Thân Pháp: 25

  • Nội Công: 15

Kỹ năng

  • Hàng Long Bát Vũ: 20

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • La Hán Trận: 9

Từ cấp 51 - 60

  • Cộng toàn bộ vào Sinh Khí.

Từ cấp 61 - 89

  • Toàn bộ điểm tiếp tục vào Sức Mạnh.

  • Max Như Lai Thiên Diệp ở cấp 89.

Ưu điểm

  • Train cực nhanh.

  • Sát thương lớn.

Nhược điểm

  • Máu thấp.

  • Khá yếu khi PK.


2. Thiếu Lâm Trâu Bò

Tiềm năng cấp 1 - 50

  • Sức Mạnh: 210

  • Sinh Khí: 95

Kỹ năng

  • Hàng Long Bát Vũ: 8

  • Thiếu Lâm Quyền Pháp: 20

  • La Hán Trận: 20

Từ cấp 51 - 60

  • Toàn bộ vào Sức Mạnh.

Kết quả:

  • Sức Mạnh: 260

  • Sinh Khí: 95

Từ cấp 61 - 89

  • Toàn bộ điểm cộng vào Sinh Khí.

  • Max Như Lai Thiên Diệp.

  • Max Dịch Cân Kinh.

Ưu điểm

  • Máu rất nhiều.

  • Khả năng sống sót cực cao.

  • Phù hợp người mới chơi.

Nhược điểm

  • Tốc độ luyện cấp chậm hơn hướng Damage.


VI. Tổng Kết

Thiếu Lâm là môn phái có khả năng biến hóa rất đa dạng. Nếu yêu thích cày cấp nhanh và sát thương lớn, bạn có thể lựa chọn Thiếu Lâm Quyền Chiến Lực hoặc Thiếu Lâm Côn Cày Cấp. Nếu muốn trở thành bức tường thép nơi chiến trường, Thiếu Lâm Quyền Máu Huyết và Thiếu Lâm Trâu Bò sẽ là lựa chọn hoàn hảo.

Hãy lựa chọn hướng xây dựng phù hợp với phong cách chơi của mình để phát huy tối đa sức mạnh của môn phái Thiếu Lâm trên con đường hành tẩu giang hồ.